TRẠM Y TẾ PHƯỜNG HẠNH THÔNG
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA
BẢNG GIÁ VACCIN THÁNG 01/2026
|
STT |
Tên Vaccin |
Giá VNĐ/ liều |
|
1 |
6 in 1- Hexaxim |
1,019,100 |
|
2 |
6 in 1- Infanrix hexa |
1,049,100 |
|
3 |
Cúm - INFLUVAX tetra |
343,100 |
|
4 |
Dại - Abhayrab |
271,100 |
|
5 |
Gadasil - 9 type |
2,901,100 |
|
6 |
Gadasil - 4type |
1,635,100 |
|
7 |
Phế cầu - Prevenar 13 |
1,186,100 |
|
8 |
Phê cầu - Synflorix |
929,100 |
|
9 |
Priorix 0.5 ml |
349,100 |
|
10 |
Phế Cầu Vaxneuvance (15) |
1,522,100 |
|
11 |
Sởi-Quai bị-Rubella(Mumps and rubella MMR) |
255,100 |
|
12 |
QDENGA 0.5ml 1 DOSE 0.5 ml |
1,064,100 |
|
13 |
TYPHIM (Thương hàn) |
254,100 |
|
14 |
Tetraxim (BH ho gà uốn ván) |
523,100 |
|
15 |
Vacxin tả uống -Morcvax 1.5ml |
147,100 |
|
16 |
Thủy Đậu - Varilrix 0.5ml |
935,100 |
|
17 |
Thủy Đậu - Varivax |
973,100 |
|
18 |
Uốn ván hấp thụ TT |
83,100 |
|
19 |
Viêm gan siêu vi A(Avaxim) |
542,100 |
|
20 |
Viêm gan AB Twinrix |
597,100 |
|
21 |
Viêm màng não mô cầu BC(Mengoc BC |
255,100 |
|
22 |
Viêm gan B - Gene HBvax |
151,100 |
|
23 |
Viêm não mô cầu ACWY - Menactra 0.5ml |
1,212,100 |
|
24 |
Viêm não nhật bản - IMOJEV 0.5ml |
789,100 |
|
25 |
Rotarix Bỉ |
863,100 |
|
26 |
ADACEL 0.5ml( Bạch hầu- ho gà - uốn ván) |
648,100 |
|
27 |
Bosstrix 0.5ml (Bạch hầu- Ho gà- Uốn ván) |
687,100 |





